disk overhead

disk overhead

A computer's disk overhead includes file system metadata.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành khoa học máy tính): - Chi phí đĩa: không gian lưu trữ trên đĩa (disk) bị chiếm dụng bởi thông tin không phải dữ liệu người dùng, được sử dụng cho các mục đích định vị định thời (location and timing) khi tổ chức truy xuất dữ liệu. Nói cách khác, đây "phần hao hụt" hoặc "phần dư thừa" cần thiết để hệ thống có thể quản lý đĩa hiệu quả.

dụ sử dụng
  • (Chi phí đĩa cho hệ thống tập tin này chiếm khoảng 10% tổng dung lượng.)
  • (Khi tính toán nhu cầu lưu trữ, luôn tính đến chi phí đĩa để tránh hết dung lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Disk overhead thường được đề cập trong các báo cáo kỹ thuật về hiệu suất hệ thống hoặc khi thiết kế cấu trúc lưu trữ.
    • Minimizing disk overhead is crucial for optimizing storage efficiency in large databases. (Giảm thiểu chi phí đĩa rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả lưu trữ trong các cơ sở dữ liệu lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overhead (danh từ): Chi phí chung, chi phí phụ trợ (trong nhiều lĩnh vực, không chỉ đĩa).

    • The CPU overhead for this process is high. (Chi phí CPU cho quy trình này rất cao.)
  • Disk space (danh từ): Không gian đĩa, dung lượng lưu trữ.

    • We need to free up disk space. (Chúng ta cần giải phóng không gian đĩa.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage overhead: Chi phí lưu trữ (tương tự, dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
  • Formatting overhead: Chi phí định dạng (chỉ phần không gian bị mất do quá trình định dạng đĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Account for disk overhead: Tính đến chi phí đĩa.

    • When planning a backup strategy, you must account for disk overhead. (Khi lập kế hoạch sao lưu, bạn phải tính đến chi phí đĩa.)
  • Reduce disk overhead: Giảm chi phí đĩa.

    • Using a more efficient file system can significantly reduce disk overhead. (Sử dụng hệ thống tập tin hiệu quả hơn có thể giảm đáng kể chi phí đĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Pay the overhead: Trả chi phí (nghĩa bóng, thường dùng trong kinh doanh, nhưng có thể áp dụng cho kỹ thuật).
    • Every system has to pay the overhead of its own management. (Mọi hệ thống đều phải trả chi phí cho việc quản lý của chính .)